Nghĩa của từ "come to a decision" trong tiếng Việt
"come to a decision" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
come to a decision
US /kʌm tu ə dɪˈsɪʒ.ən/
UK /kʌm tu ə dɪˈsɪʒ.ən/
Thành ngữ
đi đến quyết định, đưa ra quyết định
to make a choice or judgment after a period of discussion or thought
Ví dụ:
•
The committee has finally come to a decision regarding the new project.
Ủy ban cuối cùng đã đi đến quyết định về dự án mới.
•
We need to come to a decision before the end of the week.
Chúng ta cần đưa ra quyết định trước khi kết thúc tuần.
Từ liên quan: